學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vợ mất chồngmáy dịch

shuāngSƯƠNG

  1. 1.quả phụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孀 (形声。从女,霜声。本义丈夫死亡后未再结婚的女人) 同本义 邻人京城氏之孀妻有遗男,始龀,跳往助之。--《列子·汤问》 又如孀居;孤孀 孀妇 孀居 孀shuāng死了丈夫的妇人~妇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [shuāng] chỉ âm.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict