學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cô dâumáy dịch

TỨC

  1. 1.con dâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

媳 儿子的配偶 弟弟及晚辈亲属之妻 媳xí ⒈子、弟的妻子,也称其它晚辈亲属的妻子儿~。表弟~。堂侄~。外孙~。 ⒉ ①北方〈方〉称妻子猪八戒背~妇。 ②通称已婚的年轻妇女。 ③儿子的妻子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

người phụ women

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 媳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict