系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
Lười biếngmáy dịch
媷rù 1.懒惰;懈怠。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 辱 [rǔ] chỉ âm.
Ghép từ các phần: