字義Nghĩa
phụ nữ xấu xímáy dịch
chīXUY
- 1.người phụ nữ xấu xí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
媸 (形声。从女,蚩声。本义丑) 同本义 痴 媸,痴也。--《集韵》 媸chī丑妍~(妍美丽)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 蚩 [chī] chỉ âm.
Họ Tịch; nữ