字義Nghĩa
con gái (của người nói)máy dịch
àiÁI
- 1.con gái của bạn (kính ngữ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫒 对对方的女儿的尊称。作令嫒”。今作令爱”
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 爱 [ài] chỉ âm.
Họ Nại; nữ