字義Nghĩa
họ Lươngmáy dịch
LéiLUY
- 1.họ [Lei2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫘 姓 嫘,姓也。黄帝娶于西陵氏之女,是为嫘祖。嫘祖好远游,死于道,后人祀以为行神。--《集韵》 嫘祖 嫘léi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 累 [lèi] chỉ âm.
Họ Lương; nữ