字義Nghĩa
khinh miệt, coi thườngmáy dịch
MànMẠN
- 1.họ [Man4]
mànMẠN
- 1.lăng mạ
mānMẠN
- 1.trẻ con (thuộc phương ngữ)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 曼 [màn] chỉ âm.
Họ Lương; nữ