學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ông nộimáy dịch

zhāngCHƯƠNG

  1. 1.cha chồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嫜 丈夫的父亲 妾身未分明,何以拜姑嫜。--杜甫《新婚别》 又如姑嫜(丈夫的母亲与父亲) 嫜zhāng〈古〉妇女称丈夫的父亲。跟"翁"、"公"相同姑~(姑〈古〉妇女称丈夫的母亲)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [zhāng] chỉ âm.

嫴 — nữ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嫜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict