字義Nghĩa
ông nộimáy dịch
zhāngCHƯƠNG
- 1.cha chồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫜 丈夫的父亲 妾身未分明,何以拜姑嫜。--杜甫《新婚别》 又如姑嫜(丈夫的母亲与父亲) 嫜zhāng〈古〉妇女称丈夫的父亲。跟"翁"、"公"相同姑~(姑〈古〉妇女称丈夫的母亲)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 章 [zhāng] chỉ âm.
嫴 — nữ