字義Nghĩa
hấp dẫn, quyến rũmáy dịch
yānYÊN
- 1.(văn học) xinh đẹp; ngọt ngào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫣 (形声。从女,焉声。本义美好的样子) 笑容美好 嫣,巧笑态也。--《正字通》 身材高大而美丽 嫣,长美的样子。--《玉篇》 又如嫣妍(美好的样子) 颜色浓艳 日斜柳暗花嫣。--冯延已《三台令》 又如姹紫嫣红 嫣yān ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 焉 [yān] chỉ âm.
nữ