字義Nghĩa
mong muốnmáy dịch
LàoLIỆU
- 1.họ [Lao4]
làoLIỆU
- 1.khao khát (đam mê không được đáp lại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫪〈动〉 爱惜;留恋 念将决焉去,感物增恋嫪。--唐·韩愈《荐士》 嫪lào姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nữ