學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nữ tửmáy dịch

qiángTƯỜNG

  1. 1.nữ quan trong cung đình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嬙 (形声。从女,墙省声。本义古代宫廷里地位次于妃的女官) 同本义 宿有妃嫱嫔御焉。--《左传·哀公元年》 备嫔嫱焉。--《国语·晋语》。注妇官也。” 妃嫔媵嫱,王子皇孙。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如嫱媛(姬妾);嫱施(古美女毛嫱、西施的并称) 嫱(嬙)qiáng〈古〉宫廷里的女官名妃~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

嫰 — nữ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嫱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict