字義Nghĩa
hấp dẫn, say đắmmáy dịch
wǔVŨ
- 1.nịnh hót
- 2.làm vui lòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 無 [wú] chỉ âm.
nữ
hấp dẫn, say đắmmáy dịch
wǔVŨ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 無 [wú] chỉ âm.
nữ