字義Nghĩa
nịnh hót
wǔVŨ
- 1.nịnh hót
- 2.làm vui lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
妩 (形声。从女,无声。本义媚) 同本义 妩,媚也。--《说文》 娇美 妩 美女 妩,美女。--《玉篇》 妩(嫵、娬)wǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 无 [wú] chỉ âm.
Vị — nữ