學華語Kaori Dict

嫵媚

giản thể: 妩媚

mèi

ㄨˇ ㄇㄟˋ

VŨ MỊ

  1. 1.đáng yêu
  2. 2.quyến rũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡這幅畫不是因為它是個傑作而是因為它嫵媚。

    wǒ xǐhuan zhè fú huà bùshì yīnwèi tā shì gě jiézuò érshì yīnwèi tā wǔmèi。

    Tôi thích bức tranh này không phải vì nó là một kiệt tác mà vì nó gợi cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妩媚 nghĩa là gì? · Kaori Dict