學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người thân cậnmáy dịch

BẾ

  1. 1.(đối xử như) yêu thích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嬖 (形声。从女,辟声。本义宠爱) 同本义 便嬖,爱也。--《说文》 毋以嬖御人疾庄后。--《礼记·缁衣》 嬖人之子也。--《左传·隐公三年》。注亲幸也。” 而嬖是女也。--《国语·郑语》。注以邪僻犬曰嬖。” 叔孙还,纳其女于灵公,嬖,生景公。--《左传·襄公二十五年》 宋公子地嬖蘧富猎。--《左传·定公十年》 又如嬖昵(嬖近。宠幸亲昵);嬖奴(得宠的奴仆);嬖爱(宠爱);嬖艳(宠爱美女);嬖色(喜爱女色)。又表示受宠爱 骊姬嬖,欲立其子。--《左传·庄公二十八年》 又如嬖女(受宠爱的女子) 嬖 bì ①宠幸;受宠幸。 ②受宠爱的人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [pì] chỉ âm.

nữ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嬖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict