學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

được nối ngôimáy dịch

shànTHIỆN

  1. 1.(văn học) trải qua thay đổi liên tiếp; tiến hóa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嬗〈动〉 (形声。从女,亶声。①本义缓。②变迁。如嬗变) 自然的演变 形气转续,变化而嬗。--贾谊《鹏鸟赋》 又如嬗迭(演变) 禅位 尧嬗以天下。--《汉书·律历志下》 更替 五年之间,号令三嬗。--《史记·秦楚之际月表》 又如嬗代(嬗更,嬗替,嬗易。更替) 传与,传递◇作禅” 变化而嬗。--《汉书·贾谊传》。注相传与也。” 以不同形相嬗也。--《淮南子·精神》。高诱注嬗,传也。” 尧嬗以天下。--《汉书·律历志下》 留其人于京师,而无 嬗shàn变迁,更替~变。 嬗chán 1.见"嬗娟"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [dǎn] chỉ âm.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嬗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict