學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui đùa, chơi đùamáy dịch

niǎoNIỄU

  1. 1.trêu chọc
  2. 2.quấy rầy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嬲 戏弄 他不爱胡闹,…又不喜嬲着女同学讲恋爱。--茅盾《蚀》 纠缠 她又来嬲着亚洛夫,讨了一根香烟。--《丁玲短篇小说选》 嬲niǎo烦扰,戏弄。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một người phụ nữ 女 đang đùa giỡn với hai người đàn ông 男

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嬲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict