字義Nghĩa
xấumáy dịch
nāoNẠO
- 1.(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
孬〈形〉 坏。不好 怯懦;无能 孬种 孬nāo〈方〉 ⒈坏,不好~烟。~酒。 ⒉怯懦,没有勇气此人太~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
孨 — không tốt 不 好