學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chính quyền, quan chứcmáy dịch

HuànHOẠN

  1. 1.họ [Huan4]

huànHOẠN

  1. 1.quan lại triều đình
  2. 2.thái giám
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宦 (会意。从宀,表示与家庭房屋有关。从臣。臣”本奴隶∠起来的意思是家室奴仆。本义做奴隶主或帝王的奴仆) 同本义 与范蠡人宦于吴。--《国语·越语》。注为臣隶也。” 又如宦女(服务于宫中的女奴) 学习官吏的事务 宦,仕也。…犹今试用学习之官也。--《说文》 宦三年矣。--《左传·宣公三年》。注学也。” 宦学事师。--《礼记·曲礼》 宦于大夫。--《礼记·杂记》 又如宦学(学习做官与六艺;做官与做学问) 做官 及成公即位,乃宦卿之适 宦huàn ⒈官员或做官官~。仕~。始~。 ⒉〈古〉贵族的奴仆~士。 ⒊

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

quan lại; chữ "臣" trong nhà nước "宀"

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict