學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仕宦
仕宦
shì
huàn
[ㄕˋ ㄏㄨㄢˋ]
SĨ HOẠN
1.
(văn học) làm quan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宦官
huànguān
thái giám trong triều đình
仕途
shìtú
con đường quan lộ (trang trọng)
仕
shì
làm quan
宦
Huàn
họ [Huan4]
宦
huàn
quan lại triều đình
仕女
shìnǚ
quý cô
出仕
chūshì
đảm nhận chức vụ chính thức
官宦
guānhuàn
quan chức
逐字解
Từng chữ trong từ
仕
sĩ
công chức
宦
hoạn
chính quyền, quan chức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
使喚
shǐhuan
ra lệnh cho ai một cách tùy tiện
失歡
shīhuān
mất lòng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仕宦 nghĩa là gì? · Kaori Dict