學華語Kaori Dict

Huàn

ㄏㄨㄢˋ

HOẠN

  1. 1.họ [Huan4]

Cách đọc khác:huànquan lại triều đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    豈有此理!你乃宦家之女,偶遭挫折,焉可賤居下流?

    qǐyǒucǐlǐ! nǐ nǎi Huàn jiā zhī nǚ, ǒu zāo cuòzhé, yān kě jiàn Jū xiàliú?

    Có chuyện này sao! Ngươi là con gái nhà quan lại, chỉ gặp chút trở ngại, sao lại hạ mình xuống địa vị thấp kém như vậy?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宦 nghĩa là gì? · Kaori Dict