學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ít, hiếmmáy dịch

NGỤ

  1. 1.tỉnh dậy từ giấc ngủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寤 同本义 寤,寐觉而有言曰寤。--《说文》 窈窕淑女,寤寐求之。--《诗·周南·关雎》 又如寤言(醒后说话);寤寐(指醒时和睡时);寤宿(醒而卧;躺卧);寤怀(睡不着而怀念);寤辟(醒来以手拍胸);寤叹(睡不着而叹息);寤迁(刚刚醒来就迁移);寤觉(睡醒) 通悟”。觉悟,认识到 静言思之,寤擗有摽。--《诗·邶风·柏舟》 而心尚未寤也。--《史记·李斯列传》 身死东城,尚不觉寤。--《汉书·陈胜项籍传赞》 欲一言而寤。--《淮南子·要略》 哲王又不寤。--《楚辞·离骚》 别为《音图》,用祛未寤。--郭 寤wù ⒈觉醒,睡醒,泛指醒过来觉~。醒~。新~。恍然大~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict