寤寐以求
wùmèiyǐqiú
[ㄨˋ ㄇㄟˋ ㄧˇ ㄑㄧㄡˊ]
NGỤ MỊ DĨ CẦU
- 1.khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
[ㄨˋ ㄇㄟˋ ㄧˇ ㄑㄧㄡˊ]
NGỤ MỊ DĨ CẦU
