學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngủmáy dịch

mèiMỊ

  1. 1.ngủ say
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寐 (形声。本义睡着) 同本义 寐,卧也。--《说文》 夙兴夜寐。--《诗·卫风·氓》 耿耿不寐。--《诗·邶风·柏舟》 归寝不寐。--《国语·晋语》 寡人夜者寝而不寐。--《公羊传·僖公二年》 门卒方熟寐。--《资治通鉴·唐纪》 人不寐。--宋·范仲淹《渔家傲》 子灿寐而醒。--明·魏禧《大铁椎传》 乃悟前狼假寐。--《聊斋志异·狼三则》 又如夜不能寐;梦寐(睡梦)以求;寐息(睡眠;卧息);寐寤(睡眠和觉醒);寐觉(睡醒) 死 潜寐黄泉下,千载永不寐。--《古诗十九首》 静谧无声 寐mèi ⒈睡,睡着夜不能~。梦~以求。夙兴夜~(起早睡晚。指勤奋不懈)。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

giường "爿" trong nhà "宀"; "未" cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict