學華語Kaori Dict

夢寐以求

giản thể: 梦寐以求

mèngmèiqiú

ㄇㄥˋ ㄇㄟˋ ㄧˇ ㄑㄧㄡˊ

MỘNG MỊ DĨ CẦU

TOCFL 7
  1. 1.khao khát ngay cả trong mơ (thành ngữ)
  2. 2.mong mỏi ngày đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢寐以求 nghĩa là gì? · Kaori Dict