字義Nghĩa
chó có bộ lông xùmáy dịch
PángBÀNG
- 1.họ [Pang2]
mángMANG
- 1.chó xù
- 2.sọc
pángBÀNG
- 1.biến thể cũ của 龐|庞[pang2]
- 2.to lớn
- 3.khổng lồ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
尨 mang (会意。从犬,从彡。彡”表示毛饰。本义多毛的狗) 同本义 无使尨也吠。--《诗·召南·野有死麕》 通庞”。高大 虎见之,尨然大物也。--唐·柳宗元《三戒·黔之驴》 尨茸 meng 狐裘尨茸。--《左传·僖公五年》 也作蒙茸”、蒙戎” 尨máng 1.狗。 2.杂色。 3.通"庞"。高大。 尨méng 1.杂乱,芜杂。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
昝 — Một con chó có lông dài 犬