字義Nghĩa
đầu xương sốngmáy dịch
kāoKHÀO
- 1.(văn học) mông; mông đít; xương cụt; xương cùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
尻〈名〉 臀部 身已半入,止露尻尾。--《聊斋志异·狼三则》 又如尻间(屁股;臀部);尻包儿(屁股) 尻 〈动〉 指男子对女子发生性行为 你尻过多少个娘们?--周立波《暴风骤雨》 尻子 尻kāo屁股,脊椎骨的末端。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尸 (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thân