字義Nghĩa
từ tụcmáy dịch
diǎoĐIỂU
- 1.dương vật
- 2.(tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng
- 3.(tiếng Quảng Đông) fuck
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屌diǎo男子的外生殖器。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một vật treo 吊 từ thân thể; 吊 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 屌爆
- 屌絲kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)
- 屌毛tóc mu (thô tục) / (thô tục) hậu môn; kẻ khinh bỉ; tên gọi thô lỗ
- 傻屌