學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屌爆
屌爆
diǎo
bào
[ㄉㄧㄠˇ ㄅㄠˋ]
ĐIỂU BỘC
1.
(tiếng lóng) tuyệt vời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爆發
bàofā
bùng nổ
爆炸
bàozhà
vụ nổ
爆
bào
nổ hoặc bùng nổ
爆滿
bàomǎn
đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)
爆竹
bàozhú
pháo
爆冷門
bàolěngmén
bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)
引爆
yǐnbào
kích nổ; phát nổ
火爆
huǒbào
nóng nảy (tính cách)
逐字解
Từng chữ trong từ
屌
điểu
từ tục
爆
bộc
nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掉包
diàobāo
biến thể của 調包|调包[diao4 bao1]
碉堡
diāobǎo
cách viết hài hước của 屌爆[diao3 bao4]
調包
diàobāo
đánh cắp đồ quý giá và thay thế bằng đồ trông giống nhưng vô giá trị; bán hàng giả thay cho hàng thật; đánh tráo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屌爆 nghĩa là gì? · Kaori Dict