- 1.đánh cắp đồ quý giá và thay thế bằng đồ trông giống nhưng vô giá trị; bán hàng giả thay cho hàng thật; đánh tráo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.