字義Nghĩa
giải nhu cầu tự nhiênmáy dịch
ēA
- 1.(phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屙 屙屎 屙尿 屙ā〈动〉上厕所也。 屙ē 1.指从肛门里排泄。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尸 (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thân