字義Nghĩa
thường xuyên, nhiều lần, liên tiếpmáy dịch
lǚLŨ
- 1.hết lần này đến lần khác
- 2.liên tục
- 3.thường xuyên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屡(屢)lǚ多次~次。~见不鲜。~战~胜。~禁不止。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尸 (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thân thể
組詞Từ chứa chữ này
- 屡次lặp đi lặp lại
- 屡屡hết lần này đến lần khác
- 屡见不鲜chuyện thường thấy (thành ngữ)
- 屡加nhiều lần thêm
- 屡遭chịu đựng lặp đi lặp lại
- 屡出狂言phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần
- 屡劝不听
- 屡战屡败thua trong mọi trận chiến (thành ngữ)
- 屡败屡战tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại (thành ngữ)
- 屡教不改dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi
- 屡禁不止tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
- 屡禁不绝tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
- 屡试不爽đã thử nhiều lần
- 屡遭不测gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)