學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giày lông cừu, dép không có gótmáy dịch

TỶ

  1. 1.dép lê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屣 鞋子 屣,履也。--《广雅》 贫贱尔何忧,弃去如脱屣。--宋·苏轼《巫山》 负箧曳屣。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如屣敝(破鞋。喻指无价值之物品);屣脱(脱下鞋子);屣履(拖着鞋子走路) 屣 穿着拖鞋走 衣不及带,屣履出迎。--《后汉书·崔髎传》 屣xǐ鞋。特指拖鞋。又指拖着鞋~履出迎。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

người họ尸 đi bộ họ彳; họ徙 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict