字義Nghĩa
di dời chỗ ở, chuyển dịch, di cưmáy dịch
xǐTỶ
- 1.(văn học) thay đổi nơi ở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
徙 (形声。从辵,止声。本义迁移) 同本义 (平行或由上而下的移动) 徙,迻也。--《说文》 徙,移也。--《广雅》 若徙于他。--《周礼·比长》。注谓出居异乡也。” 死徙无出乡。--《孟子》注谓爰土易居平肥硗也。” 百里徙。--《荀子·成相》。注迁也。” 徙武北海。--东汉·班固《汉书·李广苏建传》 号呼而转徙。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 非死则徙。雾徙于后。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如徙倚(徘徊;留连);徙贯(迁地居住,更换籍贯);迁徙(迁移);徙居(徙次,即迁居, 徙xǐ ⒈迁移~居。迁~。 ⒉调职。 徙sī 1.古地名。在蜀。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
bước; 彳 ra đi trên một hành trình dài; 歨
組詞Từ chứa chữ này
- 遷徙di cư
- 轉徙di cư
- 曲突徙薪nghĩa đen: bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy) (thành ngữ)
- 民族大遷徙cuộc đại di cư của các dân tộc