學華語Kaori Dict

曲突徙薪

xīn

ㄑㄩ ㄊㄨ ㄒㄧˇ ㄒㄧㄣ

KHÚC ĐỘT TỶ TÂN

  1. 1.nghĩa đen: bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy) (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thực hiện biện pháp phòng ngừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲突徙薪 nghĩa là gì? · Kaori Dict