曲突徙薪
qūtūxǐxīn
[ㄑㄩ ㄊㄨ ㄒㄧˇ ㄒㄧㄣ]
KHÚC ĐỘT TỶ TÂN
- 1.nghĩa đen: bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy) (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: thực hiện biện pháp phòng ngừa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).