字義Nghĩa
núi có cây cối hoặc cỏ—một số cho nghĩa ngược lạimáy dịch
qǐDĨ
- 1.(văn học) ngọn đồi cằn cỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屺〈名〉 (形声。从山,己声。本义无草木的山) 同本义 屺,山无草木也。--《说文》 陟彼屺兮,瞻望母兮。--《诗·魏风·陟岵》 屺qǐ没有草木的山。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 己 [jǐ] chỉ âm.
núi