字義Nghĩa
嵖岈山, núi ở huyện Suìpíng, Hénánmáy dịch
yáHA
- 1.xem 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嵖岈”山名。在河南省遂平县 岈yá嵖岈山,在河南省。 岈xiā 1.深。 2.山谷。 3.见"?岈"
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
núi