學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dốc, treomáy dịch

CénSẦM

  1. 1.họ [Cen2]

cénSẦM

  1. 1.đồi nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岑 (形声。从山,今声。本义小而高的山) 同本义 岑,山小而高也。--《说文》 可使高于岑楼。--《孟子》。注岑楼,山之锐岭者。”按,谓山之层叠似楼也。” 未始离于岑。--《庄子·徐无鬼》。注岸也。” 饮青岑之王醴兮。--张衡《思玄赋》 托九成之孤岑兮。--马融《长笛赋》 又如岑嶅(多小石的山);岑立(如山耸立) 古国名 岑,国名。…今梁国有岑亭。--《正字通》 姓 岑 高 古观岑且寂,幽人情自怡。--皮日休《三宿神景宫》 又如岑楼(高楼);岑锐(山高锐的样 岑 cén ①小而高的山。 ②姓。 【岑寂】寂静;寂寞。 【岑参】(约714-770)唐代诗人。南阳(今属河南)人。长于七言歌行,所写诗多以边塞为题材。著有《岑嘉州集》。代表作有《白雪歌送武判官归京》、《逢入京使》等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict