字義Nghĩa
đảomáy dịch
àoÁO
- 1.vùng đất trũng giữa núi
- 2.non dùng trong địa danh, đặc biệt ở 浙江[Zhe4 jiang1] và 福建[Fu2 jian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岙 山中深奥处 出南门三十里,宿于八岙。--《梦溪笔谈·雁荡山》 又如山岙(山间平地)--多作地名松岙(今在浙江) 河湾可泊船处
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 夭 [yāo] chỉ âm.
岨 — núi