學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khói núi, sương mù núimáy dịch

lánLAM

  1. 1.(hình thức kết hợp) sương núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岚 (形声。从山,葻声。本义山林中的雾气) 同本义 未夜青岚入,先秋白露团。--白居易《新栽竹》 又如岚气(山中雾气);岚光(山间雾气经日光照射而发出的光彩);岚峰(雾气缭绕的山峰);岚雾(山中雾气);岚霭(山中的云雾。岚,山林中的雾气。霭,云气) 岚lán山里的雾气晓~。夕~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

嵐 — gió họ风 thổi từ núi họ山

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict