字義Nghĩa
núi đámáy dịch
bā
- 1.đồi đá
- 2.núi đá
- 3.(dùng trong tên địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岜〈名〉 石山 岜bā〈名〉石山>~关岭(地各,在广西扶绥县)。 岜bā石山 【岜关岭】地名,在广西。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
岟 — núi