字義Nghĩa
đầu岬máy dịch
jiǎGIÁP
- 1.mũi đất (địa lý)
- 2.mũi biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岬 山旁 倾薮薄,倒岬岫。--《文选·左思·吴都赋》 伸向水中的尖形陆地,通常由水浪淤积下来的砂粒或砾石所组成 身体的突起部分 骶骨的腹侧角连接脊椎骨的地方。如骶岬 耳的鼓室内壁上凸起。如鼓室岬 两山之间的狭窄通道 彷徨于山岬之旁。--《水经注》引《淮南子》 岬角 岬jiǎ ⒈山间,两山之间。 ⒉岬角,突入海中的陆地尖角成山~又叫"成山角",在山东省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 甲 [jiǎ] chỉ âm.
Núi