字義Nghĩa
tên địa danh ở tỉnh Quảng Tâymáy dịch
DōngĐÔNG
- 1.tên địa danh ở tỉnh Quảng Tây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岽,地名用字。广西壮族自治区有岽罗”、岽王”等 岽dōng [岽罗]地名,在广西省壮族自治区。 岽dōng地名, 【岽王】在广西壮族自治区武鸣县城西南。 岽dòng 1.山脊。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 东 [dōng] chỉ âm.
崽 — Núi