學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

to lớn, trang trọngmáy dịch

kuīKHUY

  1. 1.cao lớn uy nghi (của núi)
  2. 2.đồi núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岿 (形声。从山,归声。本义小山丛列) 同本义 山小而众,岿。--《尔雅·释山》 高峻独立的 唯巨石岿然挺立耳。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如岿然独存(坚固独存而屹立不摇的样子);岿然不动;岿崎(山势险峻的样子);岿巠(高峻) 高大 岿岿穹崇。--《文选·王延寿·鲁灵光赋》 而灵光岿然独存。--《文选·王延寿·鲁灵光殿赋序》 又如岿嵬 岿然 岿然不动 岿然独存 岿巍 山峰岿巍 岿(巋)kuī高大、独立的样子~然不动。~然独存。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [guī] chỉ âm.

崿 — Núi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict