字義Nghĩa
đứng thẳng, đứng lênmáy dịch
shìTRĨ
- 1.dùng trong 繁峙[Fan2 shi4]
zhìTRĨ
- 1.(văn học) cao sừng sững
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
峙 (形声。从山,寺声。本义稳固地、高高地立起) 同本义 五山始峙而不动。--《列子·汤问》 水何澹澹,山岛竦峙。--曹操《步出夏门行》 又如峙立 引申为相对耸立,对立 六国互峙。--晋·潘岳《为贾谧作赠陆机》 储备 峙乃糗粮。--《书·费誓》 以峙其峙。--《诗·大雅·崧高》 又如峙积(积储) 峙立 两山隔河峙立 峙shì ⒈ 峙zhì ⒈山屹立,耸立。〈引〉立,对立对~。互~。双峰相~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 寺 [sì] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 對峙
- 繁峙huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
- 雄峙đứng sừng sững
- 鼎峙
- 核對峙bế tắc hạt nhân
- 繁峙縣huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây