學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vùng hẻm, thung lũngmáy dịch

DỤC

  1. 1.thung lũng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

峪〈名〉 (形声。从山,谷声。本义山谷) 同本义 你可便久镇着南边,夹山的那峪前,统领着军健,相持的那地面。--元·李直夫《虎头牌》 山(多用作地名) 峪口 峪yù山谷。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

Núi 山 gần thung lũng 谷; 谷 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 峪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict