學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi ở tỉnh Tứ Xuyênmáy dịch

láiLAI

  1. 1.tên một ngọn núi ở Tứ Xuyên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崃 山名,亦名邛崃山 东北四十里,曰崃山…崃山,邛崃山也。--《水经注》 崃(崍)lái邛崃山(崃山),邛崃市。均在四川省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [lái] chỉ âm.

峴 — núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict