字義Nghĩa
Núi Khongtongmáy dịch
kōngKHÔNG
- 1.tên một ngọn núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崆峒 山名,在甘肃 岛名,在山东 此去定教扶圣主,将军真可倚崆峒。--《杨家将演义》 崆kōng ⒈崆峒山,在甘肃省。 ⒉崆峒岛,在山东省烟台市。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 空 [kōng] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 崆峒quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc
- 崆峒區quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc
- 崆峒區崆峒區 — Kongtong, một quận thuộc thành phố Pingliang 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 Shi4], tỉnh Cam Túc