學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi Kunlun ở tỉnh Giang Tômáy dịch

kūnCÔN

  1. 1.dùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
  2. 2.(cũng dùng để phiên âm)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崑kūn1.〔~崙〕山名,中国最大的山脉,西从帕米尔高原起,分三支向东分布。现作"昆仑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [kūn] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict