學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi ở Sơn Tâymáy dịch

guōQUÁCH

  1. 1.tên một ngọn núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崞〈名〉 山名 旧县名 汉置崞县,在今山西省浑源县西 隋、唐、北宋、金、明、清置崞县在今山西原平县 崞guō崞县,在山西省,1958年改称原平县。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

núi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict